Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đập tan sang Tiếng Anh

đập tan

♦ Shatter, defeat completely dispose of devastingly

Đập tan lý lẽ của đối phương

♦ To dispose devastingly of adverse arguments

mưa đập vào kính cửa sổ

♦ rain beats against the window-panes

mạch của nó bắt đầu đập nhanh hơn

♦ his pulse began to beat quicken

gậy đập thảm

♦ a carpet beater

sự tan vỡ của đế quốc La Mã

♦ the breakdown of the Roman Empire

bom phá đập

♦ dam buster

chiếc ghế gãy tan

♦ the chair collapsed

tan rồi mây ám trời xanh

♦ dispersed, that cloud which darkened the blue sky

cơn bão đã tan

♦ The storm abated

hồi kẻng báo hiệu giờ tan tầm

♦ a bell signals the end of a shift

băng giá đã tan

♦ the frost has gone

đập bẹt ra

♦ to flatten -Elongated

bao nhiêu điều lo lắng bỗng chốc tiêu tan hết

♦ all worries were dispelled in next to no time

bột tan

♦ Talcum

hồi trống tan canh

♦ the watch-ending tomtom beating (announcing the end of the fifth watch and daybreak)

đập đánh chát một cái

♦ to hit with a clang