Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đấu đá sang Tiếng Anh

đấu đá

♦ Struggle, attack

Đấu đá nhau tranh giành địa vị

♦ To struggle with one another for power

Chọn đấu thủ cho đội bóng đá đi dự giải vô địch Thế giới

♦ To select players for a team taking part in the World Cup Footbal matches

bài tường thuật sinh động trận đấu bóng đá

♦ a graphic account of the football match

một cuộc thi đấu bóng đá

♦ a match of football

châu chấu đá xe (đá voi)

♦ a grasshopper kicks a carriage (an elephant); David fights Goliath

cuộc bán đấu giá

♦ auction sale

một đợt chiến đấu

♦ a bout of fighting

bạn chiến đấu

♦ brother in arms

Họ chiến đấu hàng ngũ siết chặt

♦ They fought at close-quarters