Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu dâu rượu sang Tiếng Anh

dâu rượu

♦ xem dâu nghĩa 2

phòng cô dâu chú rể

♦ the bridal chamber

hai người con dâu ấy có rất nhiều ác cảm với nhau

♦ there is a lot of bad blood (ill feeling) between those two daughters-in-law

chúc cô dâu chú rể bách niên giai lão

♦ may the bridegroom and the bride live to be a hundred together

bãi dâu

♦ a mulberry

bèo dâu

♦ Azolla

bể dâu

♦ Beach turned into a mulberry field, vicissitudes, whirligig

dâu

♦ Bride

dâu như dần

♦ to suffer as if one had been beaten

dâu chú rể

♦ the bride and the bridegoom

dâu bể

♦ xem bể dâu

dâu cao su

♦ elastic

dâu con

♦ (khẩu ngữ) Daughter in law and daughter (nói khái quát)

dâu gia

♦ ally; related family

dâu tằm

♦ xem dâu nghĩa 1

dâu tây

♦ Strawberry

em dâu

♦ sister-in-law

hơi dâu

♦ What is the use of...?

Cô ấy làm dâu nhà ai thế?

♦ Whose son did she marry?