Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu dấy sang Tiếng Anh

dấy

♦ to raise; to rise up

những cảm xúc dấy lên trong lòng nàng

♦ The impressions rose up vigorously in her heart

dấy binh

♦ to raise croops

dấy loạn

♦ to revolt; to rebel

dấy nghĩa

♦ (cũ) Raise the Great Cause banner

dấy quân

♦ cũng nói dấy binh Raise troops