Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu dễ dàng sang Tiếng Anh

dễ dàng

♦ easy; fluent

chán cuộc sống dễ dàng nhưng quá buồn tẻ

♦ to be disgusted with such an easy but too humdrum life

làm dễ dàng

♦ to work easily

anh ta dịch bài xã luận này ra tiếng Anh một cách dễ dàng

♦ he translated easily this leading article into English

vốn từ vựng tiếng Pháp của tôi giúp tôi dễ dàng nghiên cứu tiếng Anh

♦ my French idiolect is useful for me to study English easily

đăng ký khai sinh hoặc khai tử là một thủ tục dễ dàng

♦ registering a birth or death is a straightforward procedure

dễ hối lộ, dễ đút lót

♦ accessible to bribery

quá dễ, rất dễ

♦ as easy as falling off a log

Ăn nói dẽ dàng

♦ To speak gently