Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đèn sang Tiếng Anh

đèn

♦ lamp; light

tôi gặp hắn khi hắn đang dừng ở đèn đỏ

♦ I met him as he was stopping at red light

đèn 60 nến

♦ sixty candle-power lamp

(tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh

♦ all cats are grey in the dark (in the night)

đèn chân không

♦ cathode ray tube

ánh đèn pha xe hơi

♦ the glare of car headlights

ánh đèn

♦ lamplight

bàn đèn

♦ Opium-tray

đèn báo hiệu

♦ signal light

bấc đèn

♦ a lamp wick

Bấm đèn pin

♦ To press the button of a torch, to flash a torch

bật đèn xanh

♦ Give the green lihgt

bầu đèn

♦ a lamp reservoir -Ovary -Breastful

đốt đèn để bẫy bướm

♦ to light lamps and snare butterflies

bóng đèn pin

♦ A torch bulb -shimy; polished; glossy

bóng đèn

♦ lamplight

đèn cạn dầu

♦ the lamp is dry; there is no more oil in the lamp