Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Đèo bòng vợ con sang Tiếng Anh

Đèo bòng vợ con

♦ To be burdened with family

Đèo bòng thuốc xái

♦ To be burdened with opium addiction

đèo bòng

♦ Be burdened with

con ranh con, con oắt con

♦ a chit of a girl

ngoài bà vợ chính thức ra, ông ta còn có hai bà vợ lẻ nữa

♦ aside from the legitimate wife, he also has two concubines

vợ tôi đang ẵm đứa con trai đầu lòng trên tay

♦ my wife is carrying the first son in her arms

con mèo quào vợ tôi

♦ The cat scratched my wife

cơ ngơi của vợ lẽ con riêng

♦ separate establishment

xuống sông cũng vững, lên đèo cũng an

♦ secure down on the river, safe up on the mountain

bòng

♦ Shaddock

rối như mớ bòng bong

♦ tangled like bamboo shavings, tangled like a foul skein

bòng bong

♦ Lygodium (a climbing fern)]Bamboo shavings

bòng chanh

♦ Kingfisher

đèo

♦ mountain pass
to carry ; to take along with

đèo bồng

♦ to be burdened with