Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đĩa nông sang Tiếng Anh

đĩa nông

♦ a flat dish

công ty của anh ta chuyên xuất khẩu nông sản (sản phẩm (nông nghiệp))

♦ his company specializes in exporting agricultural products

cưa tròn, cưa đĩa

♦ a circular saw

ăn vã đĩa thịt xào

♦ to eat a dish of braised meat without rice

bát đĩa

♦ như đĩa bát

bừa đĩa

♦ Pulverizer

cân đĩa

♦ Roberval balance

Đĩa sứ

♦ A China plate -Chainwheel (of a bycicle) -Discus

Môn ném đĩa

♦ The discus throw* noun

đĩa

♦ Plate, dish unidentified flying object (UFO); flying saucer

Đĩa xôi đầy lùm.

♦ A heaped plate of glutinous rice

ném đĩa

♦ The discus throw

Bát đĩa rếc

♦ Dirty bowls and plates

đĩa/ống tiêm dùng một lần

♦ disposable plate/syringe