Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Đĩa xôi đầy lùm. sang Tiếng Anh

Đĩa xôi đầy lùm.

♦ A heaped plate of glutinous rice

lùm lùm

♦ xem lùm (láy)

đầy ắp, đầy phè

♦ full to the brim

đầy tràn, đầy ắp

♦ full to overflowing

Ngồi hóng mát dưới bóng lùm tre

♦ To sit in the shade of a bamboo grove for fresh air -Heaped

lùm

♦ grove

một lùm cam

♦ an orange grove

ăn mày còn đòi xôi gấc

♦ beggars must (should) be no choosers

cưa tròn, cưa đĩa

♦ a circular saw

ăn mày đòi xôi gấc

♦ beggars must not be choosers

ăn vã đĩa thịt xào

♦ to eat a dish of braised meat without rice

bát đĩa

♦ như đĩa bát

bấu một miếng xôi

♦ to nip off a bite of sticky rice

bờ xôi ruộng mật

♦ fat and adequately watered fields

bên ấy bờ xôi ruộng mật, dễ đạt năng suất cao

♦ there are fat and adequately watered fields over there, so a high yield is no problem

bừa đĩa

♦ Pulverizer