Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Điện đức thánh Trần sang Tiếng Anh

Điện đức thánh Trần

♦ The Tran Temple

lễ ban thánh thể, thánh lễ

♦ the Blessed Sacrement

hãy bảo đức ngài rằng chúng tôi muốn đức ngài dọn bàn ngay bây giờ!

♦ tell his nibs that we want him to clear the table right now

mắt trần có thể nhìn rõ được

♦ apparent to the naked eyes

để chân trần

♦ bare foot

"Vinh hoa bõ lúc phong trần"

♦ Honours and glory compensate for past vicissitudes

Dã Tượng là bộ tướng của Trần Hưng Đạo

♦ Da Tuong was a general under Tran Hung Dao

bụi trần

♦ như bụi hồng

cõi trần

♦ this world

Bi đọa vào cái ngục trần gian này

♦ To be banished to this hell on earth

giáng trần

♦ như giáng phàm

hồng trần

♦ như bụi hồng

lìa trần

♦ to die

Nhà Trần

♦ Trần Dynasty