Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu diệt sinh sang Tiếng Anh

diệt sinh

♦ Biocide

diệt sinh thái

♦ Ecocide

sinh tử bất sinh tâm

♦ all men do not follow in the footsteps of their forbears

sinh lý học sinh sản

♦ reproductive physiology

lịch sử Việt Nam quả là một thiên anh hùng ca bất diệt

♦ Vietnamese history is a quite immortal epic

niềm tin bất diệt

♦ indefectible confidence

tình hữu nghị bất diệt

♦ an everlasting friendship

bất diệt

♦ Indefectible, everlasting, undying

hành quân bôn tập diệt đồn

♦ to stage a forced march into a surprise attack and run over a post

diệt

♦ to destroy; to exterminate

diệt chủng

♦ to exterminate a race

diệt cỏ

♦ Herbicide

diệt khuẩn

♦ to sterilize