Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu điều kiện nhà ở tồi tàn sang Tiếng Anh

điều kiện nhà tồi tàn

♦ poor housing conditions

điều kiện ăn tồi tàn

♦ poor housing conditions

có chỗ ăn tồi tàn

♦ to be poorly housed

căn nhà tồi tàn

♦ a miserable house

ăn mặc tồi tàn

♦ poorly dressed

đây cũng cảm thấy thoải mái như nhà

♦ to feel comfortable here as at home -To be moved, to be affected

lời hứa vô điều kiện

♦ an absolute promise

trong những điều kiện nào đó

♦ under certain conditions

điều kiện khí hậu

♦ climatic conditions