Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đôi bên sang Tiếng Anh

đôi bên

♦ Both sides

thấy có đám xô xát, nhảy vào can cả đôi bên

♦ to jump into a scuffle and restrain both sides

Thuận cả đôi bên

♦ Both sides are agreeable

bên kia là núi, bên này là sông

♦ on the far side there are mountains, on the near side there is a river

bên nguyên bên bị

♦ the side (party) of the plaintiff and that of the defendant

Bên có và bên nợ

♦ Debtor and creditor; debit and credit

lạ thay, cái nhà thổ ai cũng biết ấy lại nằm kề bên đồn công an

♦ amazingly, that well-known bordello was adjacent to the police station

khách sạn ở bên kia sông

♦ the hotel is across the river

căn phòng kế bên

♦ adjoining room

hồ bơi nằm sát bên vườn cây ăn quả

♦ the swimming-pool adjoins the orchard

đối phương; bên địch

♦ the adverse party

trang bên kia

♦ adverse page

nhiều gấp đôi

♦ as much (many) again

cao gấp đôi ai

♦ as tall again as somebody