Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đời sống có bề dễ chịu hơn sang Tiếng Anh

đời sống bề dễ chịu hơn

♦ in some respect, the living condition is better

hoa hồng mùi dễ chịu

♦ odorous rose flower

tính dễ bốc cháy bề mặt

♦ surface flammability

thời tiết dễ chịu

♦ agreeable weather

thà chết còn hơn chịu nhục

♦ death before dishonour

một cảm giác dễ chịu

♦ a pleasant sensation

nói dễ hơn làm

♦ Easier said that done

dễ chịu

♦ agreeable; comfortable; cosy

vải dễ bị nhàu hơn lụa

♦ cloth crumples more easily than silk

bóng mát dễ chịu

♦ a grateful shade

thời tiết dễ chịu

♦ jolly weather

tháng năm dễ chịu

♦ the merry month of May

căn phòng ấm áp dễ chịu

♦ the room was nice and warm