Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đời sống tựa tạm thời sang Tiếng Anh

đời sống tựa tạm thời

♦ temporary calobiosis

đời sống tựa vĩnh viễn

♦ permanent calobiosis

tàm tạm, tạm được

♦ after (in) a fashion

tạm thời

♦ provisional

cha phụ trách tạm thời

♦ curate in charge

cuộc sống tạm bợ

♦ a frail life

các giải pháp tạm thời

♦ interim solutions

tạm thời

♦ for the moment

thời gian tạm tha có quản chế

♦ a probationary period

thời xa xưa, chúng ta đã ăn thịt sống

♦ old-world, we had omophagia

đời sống ở tu viện

♦ a cloistered life

đời sống vợ chồng

♦ conjugal life

xây dựng một đời sống ấm no

♦ to shape a life of comfort (a comfortable life)