Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu dọn sạch sang Tiếng Anh

dọn sạch

♦ to clean up; to strip bare

nhà sạch thì mát, bát sạch thì ngon

♦ a clean house is cool, a clean bowl makes food tasty

cất dọn

♦ Arrange, put in order

thu dọn chiến trường

♦ to clean up a battlefield (by burying the dead, evacuating the wounded, picking up the war booty.)

dọn một mâm cơm

♦ to lay a meal on a tray

dọn tiệc đãi khách

♦ to lay the table for guests -To move

dọn nhà

♦ to move house

dọn

♦ to clear; to arrange; to put in order

dọn ăn

♦ Lay the table

dọn bàn

♦ Clear the table

Dọn dẹp đồ đạc

♦ To put the furniture in order

dọn dẹp

♦ Tidy up, put in order (nói khái quát)

dọn đường

♦ to open up a path

Nhà dọn đã gòn gọn

♦ The house is rather neat now -Complete for the time being

Việc dọn nhà đã gòn gọn

♦ The moving into the new house is coomplete fffor the time being

dọn nhà

♦ to move house

quét dọn

♦ to clean; to clean up; to tidy up

Dọn dẹp suốt buổi sáng, chưa rồi tay lúc nào

♦ To be tidying up the house the whole morning without a break

thu dọn

♦ to clear away, to tidy up