Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đồng hồ chỉ công suất sang Tiếng Anh

đồng hồ chỉ độ cao

♦ altitude indicator

chỉ đáng một đồng mà bị chém ba đồng

♦ to be stung for three dong for something worth one dong

Đề cao việc tăng năng suất trong sản suất

♦ To give prominence to increasing labour efficiency in production -Heighten

sự khuếch đại công suất

♦ power amplification

Khí hậu nóng bức có ảnh hưởng phần nào đến năng suất công tác

♦ The hot weather affects to some extent the efficiency of labour

máy phân công suất

♦ a power divider

đồng hồ chính xác

♦ an accurate watch

dây đồng hồ có vỏ bọc cao su

♦ copper wire with a casing of rubber

chính xác như bộ máy đồng hồ

♦ with clockwork precision

đồng hồ báo thức

♦ alarm-clock

chiếc đồng hồ cà mèng

♦ a watch of inferior quality

đồng hồ chạy chậm

♦ this watch runs slow, this watch is slow

đồng hồ chậm năm phút

♦ the watch is five minutes slow

đồng hồ mười bảy chân kính

♦ a seventeen-jewel watch

anh ta cho tôi chiếc đồng hồ

♦ he gave me a watch