Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu dòng nước mắt sang Tiếng Anh

dòng nước mắt

♦ a tream of tears -Line

mắt mờ đi vì nước mắt

♦ eyes misted with tears

dòng nước ngược

♦ a back current

chắn dòng nước

♦ to hold back a stream

một người rơi xuống nước đang chới với giữa dòng sông

♦ a person who had fallen into the water was reaching up his hand repeatedly in the middle of the stream

dòng nước

♦ current of water

một dòng nước trong veo

♦ a pellucid stream

mặt đầm đìa nước mắt

♦ face bathed in tears

nước mắt cá sấu

♦ crocodile tears

cảm động đến rơi nước mắt

♦ to be moved to tears

nước mắt chan hoà trên đôi má

♦ her two cheeks were bathed in tears

nước mắt chảy như mưa

♦ tears flowed down like rain

nước mắt chứa chan

♦ overflowing tears

nước mắt dầm dề

♦ Eyes overflowing with tears

Dân dấn nước mắt, cố giữ mới khỏi khóc

♦ With tears moitening his eyes, he could hardly refain from crying

Đầm đìa nước mắt

♦ To be dripping wet with tears

Nước mắt giàn giụa

♦ her tears overflowed profusely; she was bathed in tears; her eyes were profusely overflowing with tears

Mủi lòng rơi nước mắt

♦ To shed tears out of compassion

Uống nước chè đặc, nằm mãi không nhắm mắt được

♦ Not to sleep a wink all night from having had strong tea