Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu động vật nuôi sang Tiếng Anh

động vật nuôi

♦ domestic animal

vật nuôi có sừng

♦ horned cattle

Nuôinuôi qué

♦ To raise (keep) poultry

động vật hoang dã

♦ wild animal

giới động vật

♦ the animal kingdom

sự vật luôn luôn biến động

♦ nature always changes

người thuộc loài động vật cao đẳng

♦ man belongs to the higher order of animals

cơ thể động vật là một chỉnh thể

♦ the animal body is a perfect whole

động vật có ích

♦ useful animals

động vật

♦ Animal

Ngành động vật chân khớp

♦ The Arthropoda phylum