Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đứa trẻ sạch sẽ sang Tiếng Anh

đứa trẻ sạch sẽ

♦ a clean boy

căn phòng sạch sẽ

♦ a clean room

bếp núc sạch sẽ

♦ a neat kitchen

sạch sẽ

♦ clean, cleanly

chiếc quần lót sạch sẽ

♦ clean pair of pants

sự sạch sẽ cá nhân

♦ personal cleanliness

khu vực chuẩn bị thức ăn phải được giữ sạch sẽ

♦ food preparation areas must be kept clean

nó vượt tất cả những đứa trẻ khác trong lớp

♦ he is above all the other boys in his class

hai đứa trẻ tình cờ giống nhau nhưng chúng không phải là anh em

♦ there is a chance likeness between the two boys, but they are not brothers

nhà sạch thì mát, bát sạch thì ngon

♦ a clean house is cool, a clean bowl makes food tasty

đứa trẻ bắt đầu tập nói

♦ the child begins to learn to speak

Mấy đứa trẻ kèo kẹo đòi đi chơi

♦ Those little children asked plaguily to be taken out for a walk

đứa trẻ mồ côi

♦ an orphan child

một đứa trẻ lùi lại trong sợ hãi

♦ a child cringing in terror

ông lão nhìn những đứa trẻ mồ côi với vẻ thiện cảm

♦ the old man looked favourably at the orphans