Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Đức Chúa Trời sang Tiếng Anh

Đức Chúa Trời

♦ God, the Lord

đức Chúa

♦ the Divinity

chúa trời

♦ God, Creator

hãy bảo đức ngài rằng chúng tôi muốn đức ngài dọn bàn ngay bây giờ!

♦ tell his nibs that we want him to clear the table right now

mặt trời nhô lên ở chân trời

♦ the sun emerges on the horizon -Prospect,vista

trời nắng chóng trưa, trời mưa chóng tối

♦ when it shines, noon comes quickly, when it rains, night falls fast

con trai tôi chúa ghét uống sữa trước khi đi ngủ

♦ my son is averse to drinking milk before bedtime

tiêu chuẩn tư cách đạo đức

♦ the canons of conduct