Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu duy linh sang Tiếng Anh

duy linh

♦ Spiritualist, spiritualistic

Chủ nghĩa duy linh

♦ Spiritualism

đầu óc linh lợi

♦ an active brain

các thần linh ở âm phủ

♦ chthonic deities

lớp của một nhóm luỹ linh

♦ class of a nilpotent group

anh linh

♦ Hallowed memory (of a deceased person)

ánh sáng lung linh của một ngọn nến

♦ the flickering light of a candle

chè chén linh đình

♦ to indulge in the lavish feasting

hiển linh

♦ [Turn out be] awe

linh

♦ efficacious

linh cảm

♦ inspiration; afflatus

linh đình

♦ magnificent

linh hồn

♦ soul; spirit

linh thiêng

♦ to have supernatural power

linh tinh

♦ trivial, trifling

linh tính

♦ presentiment, premonition

lung linh

♦ như long lanh