Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu gỉ ăn mòn hết sắt sang Tiếng Anh

gỉ ăn mòn hết sắt

♦ rust has fretted the iron away

axit mạnh ăn mòn kim loại

♦ strong acids attack metals

axit mạnh ăn mòn kim loại

♦ strong acids bite metals

kim loại bị a xit ăn mòn

♦ metals are eroded by acids

lòng ganh tị gay gắt đã ăn mòn tình bạn lâu nay của họ

♦ a bitter envy has corroded their long-standing friendship

chất ăn mòn

♦ corrosive

ăn mòn

♦ To eat away, to corrode, to erode

sự ăn mòn dần dần của muối

♦ the creeping corrosion of the salt

axit ăn mòn kim loại

♦ acids eat (into) metals

hết lòng hết dạ

♦ body and soul

hết sức phẫn nộ, hết sức tức giận

♦ in high (deep, great) dudgeon

hết tiền thì hết người hầu hạ

♦ no penny, no paternoster

ăn không ngồi rồi, mấy cũng hết

♦ In idleness, no wealth is inexhaustible

ăn uống chán chê mà không hết

♦ we ate more than enough but there was still plenty of food left

Ăn hết gọn nồi cơm

♦ To finish a whole pot of rice

Nhà hết nhẵn gạo ăn

♦ We are clean out of rice

thức ăn hết sức cần thiết cho con người

♦ food is extremely material to man