Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu giá cao điểm (giá cao nhất trong thời kỳ đông khách nhất) sang Tiếng Anh

người trả giá cao nhất

♦ the highest bidder

giá cả đã lên tới mức cao nhất

♦ prices have reached the highest notch

giá thấp nhất

♦ bottom price

giá nhất định, không mà cả

♦ fixed prices; no bargainning

giá nhất định

♦ firm prices

giá nhất định

♦ fixed price

quân bài chủ cao nhất

♦ the ace of trumps

giá cao chưa từng thấy

♦ all-time hight prices

với giá cao

♦ at a high price

tránh sử dụng điện quá nhiều trong giờ cao điểm

♦ to abstain from consuming too much power during the peak hours

cao giá

♦ High price