Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu gian phòng tối mờ mờ sang Tiếng Anh

mờ mờ

♦ xem mờ (láy)

mờ mờ

♦ xem mờ (láy)

mờ mờ

♦ xem mờ (láy)

từ mờ sáng đến chập tối

♦ from early dawn to dusk

mắt mờ lệ

♦ eyes bedimmed with tears

sương mù làm mờ phong cảnh

♦ the fog blots out the view

mờ

[ adjective]dim

lu mờ

♦ to be on the decline

mập mờ

♦ dim; loose; figgy; vague

mịt mờ

♦ Dark, indistinct

mờ

♦ dim; blear ; blurred; opaque

Đưa một chuyện mờ ám ra ánh sáng

♦ To bring to light a dubious affair

mờ ám

♦ Dubious

mờ ảo

♦ Ethereal; vaporous

mờ đục

♦ Opaque

Tương lai mờ mịt

♦ A dark future

mờ mịt

♦ Dark