Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu giới giáo sĩ Thiên Chúa Giáo sang Tiếng Anh

giới giáo Thiên Chúa Giáo

♦ the Catholic priesthood

giáo phái Thiên chúa

♦ the Catholic Church

thiên chúa giáo

♦ christianism

giới giáo Tây Ban Nha

♦ the Spanish priesthood

giáo đoàn truyền giáo

♦ the Congregation de Propaganda

Giáo đồ Phật giáo

♦ A Buddhist believer

đội lốt tôn giáo, giả danh tôn giáo

♦ under the cover of religion

một người Công giáo kính Chúa yêu nước

♦ a God-fearing and patriotic catholic

giáo giới

♦ Teaching circles

quần áo của giáo

♦ canonical dress

giáo

♦ missionary

Kỷ nguyên Thiên chúa

♦ Christian Era