Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hạ giá, giảm giá; không được chuộng sang Tiếng Anh

giá, không định giá được

♦ beyond (above, without) price

giá bán và giá mua

♦ selling price and buying price

sự giảm giá

♦ a cut in prices

cửa hàng bán giảm giá

♦ discount shop, discount store, discount warehouse

một đề nghị yêu cầu giảm giá cho các khách hàng thường xuyên

♦ a proposal to offer a discount to regular customers

nói xấu người khác là tự hạ phẩm giá mình

♦ backbiting the others is to abase oneself

hạ giá

♦ to lower cost; to put forth ; to send