KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hai sang Tiếng Anh

hai

♦ two
double

Hai làng cách nhau chưa đầy hai gang tay

♦ The two villages are a short distance away from the one another

hai bánh xe trước và hai bánh xe sau

♦ two front wheels and two rear wheels

hai cộng với hai là bốn

♦ two and two make four

cả hai binh sĩ này đều bị thương ở bụng

♦ all these two soldiers are abdominally wounded

thực ra, cô ta mới hai mươi tuổi mà thôi

♦ actually, she is only twenty years old

tình hữu nghị lâu đời giữa hai quốc gia

♦ age-old friendship between the two nations

chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc

♦ the dog and the wolf are allied animals

hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau

♦ these two plans are unnecessarily alternative

lời sấm hai nghĩa

♦ an amphibological oracle

sự tương tự giữa hai vật thể

♦ an analogy between two objects

hai trăm năm mươi

♦ two hundred and fifty