Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hai cái đó cần thiết lẫn cho nhau sang Tiếng Anh

hai cái đó cần thiết lẫn cho nhau

♦ the two things condition each other

hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau

♦ these two plans are unnecessarily alternative

nếu anh xét thấy cái đócần thiết

♦ if you judge it to be necessary

Hai cái đó rưa rứa nhau

♦ Those two things are somewhat alike

cái đó sẽ có lợi cho mọi người và cho chúng mình

♦ it will do good to all and to ourselves

chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau

♦ it behooves us to help one another

ai đó, cáiđó, đâu đó

♦ or sb/sth/somewhere

thức ăn hết sức cần thiết cho con người

♦ food is extremely material to man

giấc ngủ cần thiết cho sức khoẻ

♦ sleep is necessary to health

anh cần cái đó hơn tôi

♦ your need is greater than mine

từ các tham số cho sẵn, ta thiết kế một cái máy

♦ from the given parameters, we design a machine

lau cái đó cho thật sạch đi

♦ give it a good clean