Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hai chị em na ná nhau sang Tiếng Anh

hai chị em na nhau

♦ The two sisters are rather like each other

Hai chị em giống nhau như đổ khuôn

♦ The two sisters are cast in the sam mould

Hai chị em nhỏ to trò chuyện

♦ The two sister were cooing confidences to each other

na

♦ rather like; rather similar

hai đứa trẻ tình cờ giống nhau nhưng chúng không phải là anh em

♦ there is a chance likeness between the two boys, but they are not brothers

Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt nhau về nhiều chi tiết

♦ The two view-points are similar but still different in many details

Hai vợ chồng mới lấy nhau mà đã có vẽ khủng khỉnh nhau

♦ That newly-wed couple already seems to be at odds with each other

hai đường cong ấy cắt nhau (giao nhau) tại I

♦ those two curves intersect at I

Hai làng cách nhau chưa đầy hai gang tay

♦ The two villages are a short distance away from the one another

chị em bạn hàng ở chợ

♦ the fellow womentraders at the market

giúp đỡ chị em có con mọn

♦ to help these of our sisters with small children

chị em

♦ Sisters (young women fellow members of the same communitỵ.)

buồng cau chị, buồng cau em

♦ Big bunch and small bunch of areca-nuts

chị (em) ruột

♦ a full sister

chả là mấy hôm nay chị ấy ốm, nên chị ấy mới nghỉ

♦ it is because she has been ill these last few days that she has not been at work

Hai anh chị đã đẹp duyên

♦ The lag and the lass have made a match of it

Anh chị đã bén hơi nhau

♦ They have taken to each other