Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hàng hoá cao cấp/xa xỉ sang Tiếng Anh

hàng xa xỉ

♦ article of luxury

hàng cao cấp

♦ high-grade goods

xa xỉ

♦ luxurious

xa xa có bóng người ẩn hiện

♦ a human shadow is looming in the distance

cao bay xa chạy

♦ to fly; to run away

mơ ước cao xa

♦ an unattainable dream

cao xa

♦ Far and high, unattainable

toán cấp cao

♦ advanced mathematics

các quan chức cao cấp luôn phải gánh những nhiệm vụ nặng nề

♦ high-ranking officials must always assume burdensome functions

lớp kỹ thuật cao cấp

♦ a higher technical course

cao cấp

♦ High-ranking, high-grade, high-class

Hội nghị cấp cao

♦ A summit [conference]

cấp cao

♦ High ranking officials

Công chức cao cấp

♦ High-ranking civil servant; senior civil servant

cấp cao nhất

♦ superlative degree