Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hạnh kiểm xấu sang Tiếng Anh

hạnh kiểm xấu

♦ bad conduct

hạnh kiểm tốt

♦ good conduct

hạnh kiểm

♦ conduct; behaviour

giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt

♦ a good-conduct certificate

sắp tới đây, các thiết bị này sẽ tự động được kiểm tra

♦ in the near future, these devices will be automatically tested

tới trạm kiểm soát ấy thì con đường rẽ đôi

♦ the road bifurcates at that control station

sữa đã kiểm nghiệm

♦ certified milk

thí nghiệm kiểm tra

♦ control experiment

đào kiểm

♦ (cũ)Rosy cheeks; peach of a girl

Ngày kìa sẽ tổ chức kiểm tra

♦ The tests will be given in three days time -One of the recent year (day)

kiểm

♦ to count; to control; to check

kiểm chứng

♦ Verify; confirm

kiểm dịch

♦ Put in to quarantine

kiểm duyệt

♦ to censor

kiểm điểm

♦ Review (of experience drawing), sum up the experience draw from

kiểm học

♦ (cũ) Local education officer (thời thuộc pháp)

Kiểm kê những gì có trong nhà

♦ To inventory the contents of a house