Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hạt giống phát triển thành cây con sang Tiếng Anh

hạt giống phát triển thành cây con

♦ seeds develop into plants

kế hoạch của chúng ta xuất phát từ sự phát triển mới của tình hình

♦ our plan proceeded from the new development of the situation

Nặn bột thành những con giống

♦ To knead coloured dough into coloured paste animals

con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

♦ an apple never falls far from the tree

Gieo hạt giống

♦ To sow the seed

Đấu thủ hạt giống

♦ A seed player, a seed

hạt giống

♦ Seed

sự phát triển toàn diện

♦ all-round development

con ranh con, con oắt con

♦ a chit of a girl

nuôi hoàng yến để phát triển màu đỏ

♦ colourbreeding canaries for red

năm bản lề của kế hoạch phát triển kinh tế và văn hoá

♦ an important transitional year of the economic and cultural development plan

Nhờ tưới đủ nước, mầm bậm và phát triển nhanh

♦ Thanks to adequate watering, the buds are fat and sappy and grow quickly

tình hình phát triển một cách bất lợi

♦ an unfavourable turn in the situation

sự phát triển biện chứng

♦ a dialectical development

biểu đồ phát triển sản xuất

♦ a production development graph