Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hẹn sang Tiếng Anh

hẹn

♦ to appoint; to date; to promise

Anh ta giao hẹn nếu trời không mưa thì mới đến

♦ He has promised to come on condition that it would not rain

giao hẹn

♦ Promise conditionally to (do something)

hẹn gặp cô ta vào ngày mai

♦ To make appointment with her for tomorrow

hẹn

♦ to make a date, to date with

hẹn ước

♦ (văn chương) promise

hẹn

♦ như hẹn hò

hứa hẹn

♦ to promise

Nhỡ hẹn

♦ To miss an appointment

ước hẹn

♦ to fix an appointment

tương lai có vẻ hứa hẹn lắm

♦ the future seems very hopeful

năm nay hứa hẹn được mùa

♦ this year promises good crops

tương lai đầy hứa hẹn

♦ promising future

giấy hẹn trả tiền

♦ promissory note

lời thề hẹn trả tiền

♦ promissory oath