Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ho hen sang Tiếng Anh

ho hen

♦ to cough

ông lão hen cứ cò cử suốt đêm

♦ the asthmatic old man wheezed the whole night

hen

♦ asthama

hen suyễn

♦ Asthma

cơn ho rũ rượi

♦ a bad coughing bout

cảm ho

♦ cold on the chest

chứng ho

♦ the coughing trouble -Bad habit

Dịch ho gà đột phát ở một khu phố

♦ An epidemic of whooping-cough just broke out in the city district

Câu chuyện ấy có hay ho gì mà nhắc lại!

♦ That is a nice story to repeat!

Dính vào một việc hay ho quá!

♦ To be implicated in a very nice mess indeed!

hay ho

♦ (mỉa) Nice

ho

♦ to cough

ho

♦ whooping-cough

ho gió

♦ Light cough caused by a cold

ho he

♦ Act against, perform hostile activities against; speak up

ho khan

♦ Dry cough, hacking cough

ho lao

♦ tuberculosis ; phthisis

Cúm sắp khỏi hẳn, chỉ còn húng hắng ho

♦ To have nearly recovered from flu, with only a slight and sporadic cough left

nhãn lọ thuốc ho

♦ the label of a cough potion bottle