Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hoàng cung sang Tiếng Anh

hoàng cung

♦ imperial palace; royal palace

số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu

♦ the supply is not adequate to the demand

cánh đồng cung cấp đủ cỏ khô cho trâu bò

♦ the fields afford enough fodder for the cattle

cung lửa điện

♦ voltaic arc; electric arc

gam nửa cung

♦ chromatic scale

giá cả tùy thuộc vào sự cung cầu hàng hoá

♦ prices are conditional upon supply and demand of goods

hợp đồng cung cấp than

♦ a contract for a supply of coal

âm cung

♦ hell; hades

âm nhạc cung đình

♦ royal music

bạch cung

♦ The white House

biên bản hỏi cung

♦ a report on an interrogation

bức cung

♦ Extort depositions from

dãy núi hình cánh cung

♦ a bow-shaped range of mountains

cánh cung

♦ Bow back

cấm cung

♦ To confine to the house (a highborn girl in a feudal society)

sự cân đối giữa cung và cầu

♦ a balance between demand and supply -Bridge