Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hoàng tinh sang Tiếng Anh

hoàng tinh

♦ Arrowroot

một người tinh thông triết học

♦ an adept in philosophy

tinh thần đáng phục

♦ an admirable spirit

kết tập đa tinh thể

♦ polycrystalline aggregate

thụ tinh nhân tạo

♦ artificial insemination

tinh thần bất khuất là truyền thống của gia đình ấy

♦ dauntlessness runs in the blood of that family

tinh đồ

♦ star chart

sự kết thúc buổi mít tinh

♦ the close of a meeting

những cái tinh vi của luật pháp

♦ the cobwebs of the law

đo xa bám sát và điều khiển (của vệ tinh)

♦ telemetry, tracking and command

tinh thần hoà giải

♦ a conciliatory spirit

cái máy truyền hình này tinh vi hơn và do đó mà đắt tiền hơn

♦ this TV set is more sophisticated and correspondingly more expensive

áp đảo tinh thần địch

♦ to psychologically overwhelm the enemy

tinh thần bạc nhược

♦ a feeble mind