Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hôi thối sang Tiếng Anh

hôi thối

♦ stinking

mùi hôi thối

♦ a foul smell

hôi thối kinh khủng

♦ horrendously smelly

mưa thối đất, thối cát

♦ it is raining beastly hard

Con cá ươn thối hoăng

♦ A stale fish with a pervading stink

phá thối

♦ (thông tục) như phá quấy

rẻ thối

♦ (thông tục) Dirt

phá thối

♦ (thông tục) như phá quấy

rẻ thối

♦ (thông tục) Dirt

thiu thối

♦ to get stale and smell

thối

♦ stinking; addle, rotten

thối nát

♦ corruptive, corrupt

nóng làm ôi thối thịt

♦ heat decomposes meat

giọt mồ hôi

♦ beads of perspiration

trán nó lấm tấm mồ hôi

♦ the sweat beaded on his brows

bài tiết mồ hôi

♦ to excrete sweat, to exude sweat, to perspire

dầu hôi

♦ (địa phương) như dầu hỏa