Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hợp bang sang Tiếng Anh

hợp bang

♦ Confederation

Liên Xô được hợp bởi mười lăm nước cộng hoà liên bang

♦ Soviet Union was composed of fifteen federate republics

đề, phản đề và hợp đề hợp thành tam đoạn luận

♦ thesis, antithesis and synthesis make up the syllogism

chính phủ ra lệnh hủy bỏ những hợp đồng bất hợp pháp

♦ the government decrees the cancellation of the illegal contracts

sự gia hạn một hợp đồng hợp tác kinh doanh

♦ extension of a business co-operation contract

cục điều tra liên bang ( Mỹ)

♦ the Federal Bureau of Investigation

Liên bang Uc

♦ Commonwealth of Australia

bang Oklahoma

♦ the state of Oklahoma

Hoa Kỳ có bao nhiêu bang?

♦ how many states are there in the United States of America?

bang Phúc Kiến

♦ the community of Chinese nationals from Fukien, the Fukien Chinese colony

quan hệ bang giao

♦ relations between two nations

bang giao

♦ To entertain international relations

bang

♦ Assistant district chief

bang trợ

♦ To aid, to help

bang trưởng

♦ Chief of congrelation