Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu hớt hải sang Tiếng Anh

hớt hải

♦ Panic, be panic

Thằng bé hớthớt hải chạy về nhà báo em suýt nữa bị xe ô tô chẹt

♦ The little boy completely panic-stricken rushed home to say that his small brother had just missed being run over by car

hớt tóc

♦ to cut the hair to skim; to remove

hớt

♦ to cut; to clip; to crop; to shear

hớt lẻo

♦ Tell tales ingratiatingly

hớt ngọn

♦ Steal an early march on someone and get a frofit

nói hớt

♦ Tell tales

thượng tướng hải quân

♦ admiral of the fleet

bộ trưởng bộ hải quân

♦ First Lord of the Admiralty

thiên văn học hàng hải

♦ nautical astronomy

Hải dương

♦ at Haiduong

(hàng hải) bên trái tàu

♦ on the port beam

(hàng hải) bên phải tàu

♦ on the starboard beam

hải cảng tua tủa những cột buồm

♦ the harbour bristles with masts

con tàu rời bến đi Thượng hải từ hôm qua

♦ the ship cleared for Shanghai yesterday