Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu kế mẫu sang Tiếng Anh

kế mẫu

♦ như mẹ kế

kế hoạch của ban kinh doanh phải ăn khớp với kế hoạch của toàn công ty

♦ the schedule of the sales department must fit in with the schedule of the whole company

cân đối kế hoạch lao động với kế hoạch sản xuất

♦ to balance the manpower-using plan and the production plan

nhà nguyện Thánh Mẫu

♦ a Lady chapel

lệnh tạo khuôn mẫu

♦ template command

lệnh tạo khuôn mẫu

♦ templet command

gã địa chủ độc ác ăn không mấy mẫu ruộng của nông dân nghèo

♦ the cruel landowner tricked the peasants out of several hectares of land

bảo mẫu

♦ Kindergartener, governess

bát mẫu

♦ China bowl (with a certain design)

cô bảo mẫu nâng niu bồng bế các cháu như con cái mình

♦ the kindergartener carries and tenderly looks after the children as if they were her own

dưỡng mẫu

♦ (cũ) Adoptive mother

người chồng gương mẫu

♦ an exemplary husband

gương mẫu

♦ exemplary

hàng không mẫu hạm

♦ (từ cũ; nghĩa cũ) Aircraft carrier

hiền mẫu

♦ Virtous mother

hiền mẫu

♦ Kind mother, good mother

hình mẫu

♦ Model