Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu kéo bừa sang Tiếng Anh

kéo bừa

♦ to draw a rake

giấy má bỏ bừa trong ngăn kéo

♦ papers are topsy-turvy in the drawer -Rash, easy-going, (at) random

sự giết chóc bừa bãi

♦ a carnival of bloodshed

căn phòng bày đồ đạc bừa bãi

♦ a room chocked [[[up]]] with furniture

bàn bừa bộn những sách và giấy

♦ a desk cluttered up with books and paper

bỏ bừa

♦ Leave in desorder, leave in a terrible mess

không hiểu chớ trả lời bừa

♦ when one is not clear, one should not give any rash answer

bừa

♦ Rake
To rake
Topsy-turvy

đồ đạc để bừa bãi

♦ the furniture is topsy-turvy

nếp sống bừa bãi

♦ an easy-going way of living

bừa bãi

♦ như bừa

quần áo vứt bừa bộn khắp nơi

♦ clothing lying about disorderly everywhere

nhà cửa bừa bộn giấy má đồ đạc

♦ the house was littered with papers and pieces of furniture

bừa bộn

♦ Lying about disorderly, littering

bừa cào

♦ Rake

bừa chữ nhi

♦ (cũ) One tooth

bừa đĩa

♦ Pulverizer

bừa phứa

[ khẩu ngữ]Rash, rashly (nói khái quát)

cày sâu bừa kỹ

♦ to plough deep and rake carefully

cày bừa

♦ to farm