Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu kết tập đa tinh thể sang Tiếng Anh

kết tập đa tinh thể

♦ polycrystalline aggregate

đa ngôn Đa ngôn đa quá

♦ More have repented speech than silence

sự kết thúc buổi mít tinh

♦ the close of a meeting

Đường kết tinh

♦ Crystalized suggar

kết tinh

♦ Crystallize

tập kết

♦ to gather, to assemble

tinh thể đơn

♦ single crystal

tinh thể hữu cơ

♦ organic crystal

(nhãn khoa) thủy tinh thể

♦ crystalline lens

sai hỏng mạng tinh thể

♦ crystal lattice defect

sự nhiễu xạ qua tinh thể

♦ crystal diffraction

sự nhiễu xạ qua tinh thể

♦ crystal diffraction

tinh thần và thể xác

♦ mind and body

nghiền những tinh thể (thành bột)

♦ pound crystals (to powder)

cha tôi bao giờ cũng dậy sớm để tập thể dục

♦ my father always gets up early to do exercise

mọi người nên nhận thức rõ vai trò của mình trong tập thể

♦ everyone should be awake to his role in the collectivity

tập thể dục có lợi cho sức khoẻ

♦ physical exercise is beneficial to health