Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu khí tượng học sang Tiếng Anh

khí tượng học

♦ meteorology

khí tượng học

♦ Meteorology

bóng khí tượng

♦ meteorological balloon

đài khí tượng

♦ weather-station

khí tượng

♦ meteor

khí động lực học vũ trụ

♦ cosmical aerodynamics

khí động học

♦ aerodynamics

khí hậu học

♦ climatology

khí tính học

♦ Aerostatics

khí lực học

♦ pneumatics