Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu khoa mục sang Tiếng Anh

khoa mục

♦ (cũ) như khoa bảng

Khoa trưởng khoa văn

♦ The head of the Literature Department

mục tính lỗ lãi

♦ profit and loss account

mục đích dễ đạt

♦ an end easy of attainment

viên đạn trượt mục tiêu khoảng hai insơ

♦ the bullet missed the target by two inches

mục rao vặt trong báo

♦ classified advertisements

danh mục khả năng văn bản lệnh

♦ Command Document Capability List (CDCL)

Danh Mục lệnh

♦ Command List (CLST)

mục lệnh

♦ outline command

sách dẫn các đề mục

♦ real concordance