Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu khoe khoang sang Tiếng Anh

khoe khoang

♦ Boast, brag, show off

người không có tính khoe khoang

♦ a man without pretence

khoang bụng

♦ abdominal cavity

khoang mũi

♦ nasal cavity

khoang đốt

♦ combustion chamber

đứa bé bệu, không khoe?

♦ the child is flabby, not in good health

bô bô khoe với mọi người

♦ to boast of something loudly and openly to everyone

ông ta coi còn khoe?

♦ he seems to be still going strong

ông ta coi bộ còn khoe?

♦ he seems to be still going strong

khoang

♦ hold (of boat)

khoang nhạc

♦ orchestra pit, pit(in a theatre)

khoe

♦ to brag; to boast; to show off

khoe mẽ

♦ Show off

ốm hai tuần nay đã khoe?

♦ To be well again after two weeks of illness -Able to stand

quạ khoang

♦ White

chim két khoang cổ

♦ a ring ouzel

chó khoang

♦ a piebald dog