Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu kịch để đọc (không phải để diễn) sang Tiếng Anh

bán hàng nhanh, không để người mua phải chờ đợi

♦ to sell wares with expeditiousness not to keep customers waiting

thanh gươm nhỏ bé này không phảiđể chiến đấu thực sự

♦ this little sword was not designed for real fighting

anh thích để nó ở đâu thì để

♦ place it anywhere you like

báo chết để da, người ta chết để tiếng

♦ a panther when dead leaves behind a skin, a man when dead leaves behind a name

không nên để cho trẻ không có người cai quản

♦ one should not leave children without management

Đóng kịch để chiếm lấy cái gì của ai

♦ To put on an act to dispossess someone of something