Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu kiểm lâm sang Tiếng Anh

kiểm lâm

♦ (cũ) Forestry

sắp tới đây, các thiết bị này sẽ tự động được kiểm tra

♦ in the near future, these devices will be automatically tested

tới trạm kiểm soát ấy thì con đường rẽ đôi

♦ the road bifurcates at that control station

sữa đã kiểm nghiệm

♦ certified milk

Chúng ta lâm vào ngõ cụt

♦ We were caught in a cleft-stick

bài giảng lâm sàng

♦ clinical lectures

huấn luyện lâm sàng

♦ clinical training

triệu chứng lâm sàng

♦ clinical symptoms

hạnh kiểm tốt

♦ good conduct

hạnh kiểm xấu

♦ bad conduct

thí nghiệm kiểm tra

♦ control experiment

viện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm

♦ corresponding member of an academy

lâm vào tình trạng bế tắc

♦ to land in an impasse, to place oneself in an impasse

lâm bệnh

♦ to be taken ill, to fall ill

lâm vào tình thế bi đát

♦ to be driven into a lamentable position

lâm vào tình thế bối rối

♦ to land in an embarrassing situation

lâm bước khó khăn

♦ to land in a difficult situation, to land in a fix