Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu kiết xác sang Tiếng Anh

kiết xác

♦ Shabbily penniless

Kiết xác chỉ còn được một manh áo rách

♦ To be so shabbily penniless that only a ragged jacket is left

cha căng chú kiết

♦ of unknown origin; not to be trusted

đi kiết

♦ Be affected by dysentery

kiết

♦ (med) dysentery

kiết

♦ Stone

một nhận xét xác đáng

♦ an accurate remark

đồng hồ chính xác

♦ an accurate watch

sự bắn chính xác

♦ accuracy of fire

chứng cớ xác thực

♦ absolute evidence

độ chính xác của phép đo

♦ accuracy of measurement

độ chính xác cao

♦ high accuracy

nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó

♦ this was asserted by several witnesses

cân chính xác, cân tiểu ly

♦ precision balance

đúng, chuẩn xác

♦ on the beam