Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu kính phục sang Tiếng Anh

kính phục

♦ to admire

tỏ lòng kính phục thầy giáo

♦ to render homage to teacher

mưa đập vào kính cửa sổ

♦ rain beats against the window-panes

qua cái lăng kính của trí tưởng tượng

♦ through the alembic of fancy

kính thiên văn

♦ astronomic telescope

thấu kính hội tụ

♦ converging lenses

bán kính hình tròn

♦ The radius of a circle

cảnh sát đã lục soát tất cả các khu rừng trong vòng bán kính sáu dặm

♦ the police searched all the woods within a radius of six miles

bán kính

♦ Radius

đeo kính cận

♦ to wear short-sighted glasses

đồng hồ mười bảy chân kính

♦ a seventeen-jewel watch

chân kính

♦ Jewel

hàng hoá bày trong tủ kính choáng lộn dưới ánh sáng đèn nê ông

♦ the goods displayed in the shop window looked swanky and shining in the neon light

em bé nhìn chòng chọc vào đồ chơi trong tủ kính

♦ the little boy looked fixedly at the the toys in the shop window, the little boy stared at the toys in the shop window